bề dài

bề dài

Bề dài của chiếc bàn này là hai mét.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kích thước đo từ đầu này đến đầu kia của một vật, thường kích thước lớn nhất hoặc chính yếu: "Bề dài" chỉ chiều dài, kích thước theo phương ngang hoặc phương dọc của một đối tượng, một trong những kích thước cơ bản (dài, rộng, cao) dùng để mô tả hình dạng quy mô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bề dài của chiếc bàn này hai mét.
    • Con sông bề dài hàng trăm cây số.
    • Anh ấy đo bề dài của mảnh vải trước khi cắt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bề dài lịch sử": Cụm từ dùng để chỉ chiều dài thời gian, sự kéo dài sâu sắc của quá trình lịch sử.
    • Đất nước ta tự hào với bề dài lịch sử hàng nghìn năm.
  • "Bề dài công việc": Cách nói ẩn dụ chỉ khối lượng lớn hoặc phạm vi rộng của công việc cần giải quyết.
    • Dự án này một bề dài công việc rất lớn, đòi hỏi sự kiên nhẫn.
Biến thể từ gần giống
  • Chiều dài (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, toán học hoặc đời thường một cách phổ biến hơn.
    • Chiều dài của đường chạy 100m.
  • Độ dài (danh từ): Nhấn mạnh đến số đo, con số cụ thể của kích thước dài.
    • Độ dài sợi dây 5cm.
Từ đồng nghĩa
  • Chiều dài: Kích thước theo phương dọc.
  • Độ dài: Số đo cụ thể của chiều dài.
Từ trái nghĩa
  • Bề ngang: Chiều rộng, kích thước đo từ bên này sang bên kia.
  • Bề cao: Chiều cao, kích thước đo từ dưới lên trên.
  • Chiều rộng: Kích thước theo phương ngang.
Lưu ý sử dụng
  • "Bề dài" thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh mang tính mô tả, khái quát hơn trong giao tiếp kỹ thuật hàng ngày, nơi "chiều dài" hoặc "độ dài" phổ biến hơn.
  • Từ này thường đi kèm với các từ chỉ số đo (như ) hoặc trong các cụm từ ẩn dụ về thời gian, quy mô.

Từ chứa "bề dài"